사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "trợ cấp" (1)

trợ cấp
영어 명사subsidy
내 단어장
Cô ấy nhận trợ cấp.
She received a subsidy.

swap_horiz 관련 단어 "trợ cấp" (5)

tiền trợ cấp
play
영어 명사benefits
내 단어장
trợ cấp tiền ăn
play
영어 명사food allowance
내 단어장
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
Employees receive a meal allowance.
trợ cấp tiền nhà
play
영어 명사housing allowance
내 단어장
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
I receive a housing allowance.
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
play
영어 명사dependent allowance
내 단어장
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
He receives a family allowance.
trợ cấp tay nghề
play
영어 명사skill allowance
내 단어장
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
She receives a skill allowance.

format_quote 표현 "trợ cấp" (6)

Tôi có quyền được cấp tiền trợ cấp.
I have the right to receive benefits.
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
Employees receive a meal allowance.
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
I receive a housing allowance.
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
He receives a family allowance.
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
She receives a skill allowance.
Cô ấy nhận trợ cấp.
She received a subsidy.